Sald
FeaturesPricingResourcesAboutContact
Start free
28 phút đọc

[Essay] Chúng Ta Từng Hỏi Chúa.

22 tháng 7, 2026
[Essay] Chúng Ta Từng Hỏi Chúa.

AI: Tôn giáo mới của Chủ nghĩa Tư bản
I. Người cuối cùng chúng ta hỏi

Có một câu hỏi rất kỳ lạ mà con người đã lặp lại suốt hàng nghìn năm.

“Tôi nên làm gì?”

Nghe qua, đó chỉ là một câu hỏi bình thường. Nhưng nếu lần theo lịch sử của nó, ta sẽ thấy cả lịch sử của nền văn minh.

Đã có một thời, người ta hỏi các vị thần.

Ở Hy Lạp cổ đại, những đoàn người vượt hàng trăm cây số để đến Delphi chỉ nhằm xin một lời phán. Các thương nhân muốn biết có nên ra khơi. Các vị vua muốn biết có nên phát động chiến tranh. Những người bình thường muốn biết nên kết hôn, nên rời bỏ quê hương hay tiếp tục chờ đợi.

Câu trả lời thường mơ hồ.

Đôi khi khó hiểu đến mức phải cần thêm những người chuyên giải thích.

Nhưng điều đó không làm cho đền Delphi mất đi quyền lực.

Ngược lại.

Chính sự khó hiểu ấy khiến nó trở nên thiêng liêng.

Bởi một chân lý quá dễ hiểu thường không còn giống chân lý.

Nhiều thế kỷ sau, câu hỏi ấy chuyển sang nhà thờ.

Rồi sang các trường đại học.

Rồi đến văn phòng luật sư.

Đến phòng khám bác sĩ.

Đến các chuyên gia tài chính.

Mỗi thời đại đều tạo ra những nơi mà con người tin rằng ở đó tồn tại một câu trả lời tốt hơn câu trả lời của chính mình.

Chúng ta gọi đó là tri thức.

Hoặc chuyên môn.

Hoặc khoa học.

Tên gọi thay đổi.

Nhưng cấu trúc thì gần như không.

Luôn tồn tại một nơi mà xã hội trao cho quyền được trả lời.

 


 

Khoảng hai năm trước, một thói quen mới xuất hiện.

Một sinh viên không chắc cách mở đầu bài luận.

Một lập trình viên mắc kẹt ở một đoạn mã.

Một người mẹ muốn viết thư xin nghỉ học cho con.

Một nhà thiết kế tìm ý tưởng cho poster.

Một người vừa chia tay không biết nên nhắn gì.

Họ đều làm cùng một việc.

Họ mở một cửa sổ hội thoại.

Rồi bắt đầu gõ.

Không phải Google.

Không phải diễn đàn.

Không gọi điện cho bạn bè.

Không mở sách.

Chỉ gõ.

Và chờ.

Điều đáng chú ý không nằm ở chỗ họ nhận được câu trả lời.

Con người vẫn luôn tìm kiếm câu trả lời.

Điều đáng chú ý nằm ở việc họ không còn thấy hành động ấy có gì đặc biệt.

Chỉ trong một thời gian rất ngắn, việc hỏi một mô hình ngôn ngữ đã trở nên tự nhiên như việc mở bản đồ để tìm đường.

Những công nghệ thật sự lớn thường có một đặc điểm kỳ lạ.

Chúng không thay đổi điều con người muốn.

Chúng thay đổi nơi con người tìm đến.

 


 

Trong nhiều năm, người ta tranh luận xem AI có thật sự thông minh hay không.

Đó là một câu hỏi thú vị.

Nhưng có lẽ không phải câu hỏi quan trọng nhất.

Điều đáng hỏi hơn là:

Tại sao ngày càng nhiều người sẵn sàng hỏi AI những câu hỏi mà trước đây họ chỉ hỏi người khác?

Không chỉ những câu hỏi về lập trình.

Hay dịch thuật.

Mà cả những câu hỏi về công việc.

Về tình yêu.

Về cách nuôi dạy con.

Về việc nên nghỉ việc hay tiếp tục.

Về việc nên tha thứ hay rời đi.

AI không chỉ trở thành một công cụ.

Nó bắt đầu trở thành một nơi để tìm lời khuyên.

Một nơi để tìm sự xác nhận.

Đôi khi, là nơi để tìm sự an ủi.

Đó là một sự thay đổi lớn hơn rất nhiều so với việc máy tính biết viết văn hay tạo hình ảnh.

Nó là sự thay đổi của niềm tin.

 


 

Lịch sử công nghệ thường được kể như lịch sử của những phát minh.

Máy hơi nước.

Điện.

Động cơ đốt trong.

Internet.

Mỗi phát minh đều mở rộng điều con người có thể làm.

Nhưng có lẽ chúng ta đang bỏ qua một lịch sử khác.

Lịch sử của những đối tượng mà con người lựa chọn để tin tưởng.

Có những thời đại, con người tin vào thần linh.

Có những thời đại, họ tin vào nhà vua.

Có những thời đại, họ tin vào khoa học.

Thế kỷ XX dành phần lớn niềm tin của mình cho thị trường và tiến bộ công nghệ.

Thế kỷ XXI dường như đang tạo ra một đối tượng mới.

Không phải vì AI biết nhiều hơn bất kỳ cuốn bách khoa toàn thư nào.

Không phải vì nó có thể viết nhanh hơn một con người.

Mà vì nó xuất hiện đúng vào thời điểm nhiều hình thức thẩm quyền cũ đang suy yếu.

Niềm tin vào báo chí giảm sút.

Niềm tin vào chính trị phân cực.

Niềm tin vào các thiết chế công cộng lung lay.

Trong một thế giới mà mọi nguồn thông tin đều có thể bị nghi ngờ, điều con người khao khát nhất không phải là thêm thông tin.

Mà là một nơi có thể nói với họ:

“Đây là câu trả lời tốt nhất mà tôi có.”

AI bước vào khoảng trống ấy.

Không phải như một nhà tiên tri.

Cũng chưa phải như một vị thần.

Mà như một thực thể luôn hiện diện, luôn sẵn sàng trả lời và dường như không bao giờ mệt mỏi.

Có lẽ, lần đầu tiên trong lịch sử, nhân loại sở hữu một “đối thoại viên” mà hàng trăm triệu người có thể cùng tìm đến bất cứ lúc nào.

Chúng ta thường mô tả đây là một cuộc cách mạng về tính toán.

Nhưng biết đâu, vài thập kỷ sau, các nhà sử học sẽ gọi nó bằng một cái tên khác.

Không phải cuộc cách mạng của trí tuệ nhân tạo.

Mà là cuộc cách mạng của niềm tin.

Bởi trước khi AI thay đổi cách chúng ta làm việc, nó đã âm thầm thay đổi một điều sâu kín hơn.

Nó thay đổi người cuối cùng mà chúng ta hỏi trước khi đưa ra quyết định.

II. Nơi con người gửi gắm câu trả lời

Có một chi tiết nhỏ thường bị bỏ qua trong lịch sử.

Con người chưa bao giờ thực sự sống một mình với những quyết định của mình.

Ngay cả khi tưởng rằng mình đang tự lựa chọn, chúng ta vẫn luôn tìm kiếm một tiếng nói khác để xác nhận.

Một người chuẩn bị kết hôn gọi điện cho mẹ.

Một doanh nhân trước khi ký hợp đồng lớn hỏi ý kiến người cố vấn.

Một bác sĩ hội chẩn với đồng nghiệp trước một ca phẫu thuật khó.

Một nhà văn đưa bản thảo cho biên tập viên.

Chúng ta gọi đó là tham khảo.

Nhưng ở một tầng sâu hơn, đó là một hành động rất cổ xưa.

Con người luôn đi tìm một người khác để cùng chia sẻ gánh nặng của sự bất định.

Bởi điều đáng sợ nhất trong cuộc đời chưa bao giờ là thiếu thông tin.

Điều đáng sợ là phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho một quyết định.

 


 

Có lẽ vì thế mà mọi nền văn minh đều sản sinh ra những thiết chế của niềm tin.

Không phải lúc nào chúng cũng mang hình dạng của tôn giáo.

Đôi khi chúng là đền thờ.

Đôi khi là thư viện.

Đôi khi là trường đại học.

Đôi khi là tòa án.

Điểm chung của chúng không nằm ở kiến trúc.

Mà ở một điều giản dị hơn nhiều.

Người ta bước vào với một câu hỏi.

Và bước ra với cảm giác rằng câu trả lời mình nhận được có giá trị hơn nếu nó đến từ nơi ấy.

Một bằng cấp chỉ là một tờ giấy.

Một bản án chỉ là vài trang văn bản.

Một toa thuốc chỉ là những dòng chữ.

Điều khiến chúng có sức mạnh không phải là vật chất.

Mà là sự đồng thuận của xã hội rằng có những nơi được quyền nói điều gì là đúng.

 


 

Nhà xã hội học Max Weber từng cho rằng mọi quyền lực muốn tồn tại đều cần tính chính danh.

Không ai phục tùng chỉ vì sợ hãi mãi mãi.

Con người phục tùng vì họ tin rằng quyền lực ấy có lý do để tồn tại.

Một vị vua cần huyết thống.

Một giáo hội cần mặc khải.

Một nền dân chủ cần lá phiếu.

Một nhà khoa học cần bằng chứng.

Những hình thức chính danh ấy thay đổi theo từng thời đại.

Nhưng chức năng của chúng thì không.

Chúng trả lời một câu hỏi rất căn bản:

“Tại sao tôi nên tin ông?”

Đó là câu hỏi mà mọi hệ thống quyền lực đều phải vượt qua.

 


 

Trong nhiều thế kỷ, khoa học đã làm được điều mà rất ít thiết chế trước đó có thể làm.

Nó không yêu cầu con người phải tin.

Nó yêu cầu con người kiểm chứng.

Một định luật vật lý đúng không phải vì Newton nói vậy.

Nó đúng vì bất kỳ ai cũng có thể lặp lại thí nghiệm.

Chính khả năng tự phủ định mình khiến khoa học trở thành một trong những nguồn thẩm quyền mạnh mẽ nhất của thế giới hiện đại.

Nhưng rồi Internet xuất hiện.

Và lần đầu tiên trong lịch sử, lượng thông tin tăng nhanh hơn khả năng tiêu hóa của con người.

Mỗi ngày, hàng triệu bài viết mới được xuất bản.

Hàng trăm nghìn video được tải lên.

Tin thật đứng cạnh tin giả.

Nghiên cứu nghiêm túc nằm cạnh những thuyết âm mưu.

Khoảng cách giữa một nhà vật lý đoạt Nobel và một tài khoản vô danh trên mạng xã hội chỉ còn là một cú cuộn màn hình.

Điều mà Internet dân chủ hóa không chỉ là thông tin.

Nó dân chủ hóa cả sự hoài nghi.

Mọi nguồn thẩm quyền đều có thể bị chất vấn.

Đó là một thành tựu lớn.

Nhưng nó cũng tạo ra một nghịch lý.

Khi mọi tiếng nói đều có thể ngang bằng nhau, con người lại càng khao khát một tiếng nói mà mình có thể tin tưởng.

 


 

Có lẽ đó là lý do các mô hình ngôn ngữ xuất hiện đúng thời điểm.

Chúng không hứa hẹn rằng mình luôn đúng.

Ít nhất, các công ty phát triển AI vẫn thường nhắc người dùng rằng mô hình có thể mắc lỗi.

Nhưng trải nghiệm của người dùng lại kể một câu chuyện khác.

Một cửa sổ trắng.

Một câu hỏi.

Vài giây im lặng.

Rồi một câu trả lời được viết bằng giọng điệu điềm tĩnh, mạch lạc và gần như không bao giờ tỏ ra do dự.

Con người vốn rất nhạy cảm với hình thức của sự tự tin.

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường nhầm lẫn giữa sự chắc chắn và sự đúng đắn.

Một người nói lưu loát dễ được tin hơn một người liên tục ngập ngừng, ngay cả khi người sau mới là người chính xác.

Có lẽ AI đã vô tình chạm vào thiên kiến ấy.

Không phải vì nó luôn biết câu trả lời.

Mà vì nó hiếm khi tỏ ra bối rối.

 


 

Nhưng sẽ là sai lầm nếu cho rằng AI tạo ra nhu cầu ấy.

Nó chỉ đáp ứng một khoảng trống đã tồn tại từ trước.

Một xã hội càng phức tạp, con người càng phải đưa ra nhiều quyết định mà mình không đủ thời gian để hiểu tường tận.

Không ai tự sản xuất điện.

Không ai tự kiểm nghiệm thuốc.

Không ai tự chế tạo điện thoại.

Chúng ta sống bằng niềm tin được phân phối.

Ta tin vào bác sĩ để uống thuốc.

Tin vào kỹ sư để bước lên cầu.

Tin vào phi công để lên máy bay.

Tin vào những người mình chưa từng gặp.

Đó là điều khiến xã hội hiện đại có thể vận hành.

AI không tạo ra thế giới của sự ủy quyền.

Nó chỉ tiến thêm một bước.

Lần đầu tiên, đối tượng mà chúng ta trao quyền không còn là một con người cụ thể.

Mà là một hệ thống.

Không có khuôn mặt.

Không có tuổi tác.

Không có tiểu sử.

Không có đời sống riêng.

Chỉ có một ô hội thoại và một con trỏ đang nhấp nháy.

 


 

Nếu nhìn theo cách ấy, câu hỏi “AI có thông minh không?” bỗng trở nên ít quan trọng hơn.

Điều đáng chú ý không phải là khả năng trả lời.

Mà là việc hàng triệu người dần cảm thấy thoải mái khi trao cho một hệ thống vô danh quyền được trả lời.

Đó là một thay đổi rất tinh tế.

Những thay đổi lớn trong lịch sử thường bắt đầu như vậy.

Không phải bằng một cuộc cách mạng.

Mà bằng một thói quen.

Một thói quen đủ nhỏ để không ai nhận ra.

Cho đến khi một ngày, người ta bỗng quên mất rằng trước đây mình từng sống theo một cách khác.

III. Những người kể về ngày mai

Steve Jobs gần như không bao giờ bán máy tính.

Ông bán một câu chuyện.

Năm 1984, trong đoạn quảng cáo nổi tiếng giới thiệu Macintosh, Apple không nói nhiều về bộ vi xử lý hay dung lượng bộ nhớ. Một cô gái trẻ cầm chiếc búa chạy vào một khán phòng đầy những con người mặc đồng phục đang lặng lẽ nhìn lên màn hình, rồi ném mạnh chiếc búa về phía khuôn mặt khổng lồ của “Big Brother”. Màn hình nổ tung.

Thông điệp xuất hiện trong vài dòng ngắn ngủi.

Apple sẽ khiến năm 1984 không giống cuốn tiểu thuyết 1984 của George Orwell.

Đó không phải là quảng cáo cho một chiếc máy tính.

Đó là lời hứa về một cuộc giải phóng.

Nhiều năm sau, Jobs lại dùng một hình ảnh khác.

Ông nói máy tính là “a bicycle for the mind”—một chiếc xe đạp dành cho trí óc.

Con người vốn không phải loài động vật chạy nhanh nhất.

Nhưng khi phát minh ra chiếc xe đạp, chúng ta trở thành sinh vật di chuyển hiệu quả nhất trên hành tinh.

Máy tính, theo Jobs, sẽ làm điều tương tự với tư duy.

Một lần nữa, ông không nói về sản phẩm.

Ông nói về khả năng con người có thể trở thành.

Có lẽ đó là tài năng lớn nhất của Steve Jobs.

Ông biến một thiết bị điện tử thành một lời hứa về sự khai phóng.

 


 

Elon Musk kể những câu chuyện theo một cách hoàn toàn khác.

Nếu Jobs nói về việc mở rộng khả năng của cá nhân, Musk gần như luôn nói về số phận của cả loài người.

Tesla chưa bao giờ chỉ là một công ty xe điện.

Đó là bước đầu tiên để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

SpaceX không chỉ phóng tên lửa.

Nó được giới thiệu như một dự án giúp nhân loại trở thành “một nền văn minh đa hành tinh”, đề phòng ngày Trái Đất không còn có thể nuôi sống chúng ta.

Ngay cả Neuralink—một công ty cấy ghép giao diện não–máy tính—cũng không được Musk mô tả đơn thuần như một thiết bị y tế.

Ông thường nói đến nó như cách để con người “theo kịp AI”.

Trong những câu chuyện của Musk, mọi sản phẩm đều là một chương trong cùng một thiên sử thi.

Xe điện.

Tên lửa.

Vệ tinh.

Robot.

Não bộ.

AI.

Tất cả đều hướng tới một câu hỏi duy nhất:

Làm thế nào để nền văn minh tiếp tục tồn tại?

Người ta có thể cho rằng Musk phóng đại.

Có thể.

Nhưng đó không phải điều quan trọng.

Điều quan trọng là hàng trăm triệu người hiểu công nghệ thông qua chính những câu chuyện ấy.

 


 

Nếu Steve Jobs là người kể chuyện về sự sáng tạo, Elon Musk kể chuyện về sự sinh tồn, thì Sam Altman dường như đang kể câu chuyện về sự chuyển hóa.

Trong rất nhiều cuộc phỏng vấn, Altman hiếm khi mô tả OpenAI như một công ty phần mềm.

Ông nói về một thời đại mà trí tuệ sẽ trở nên dồi dào như điện.

Một thời đại mà mỗi người đều có thể sở hữu một cộng sự thông minh, kiên nhẫn và gần như vô hạn.

Ông nói về một nền kinh tế nơi năng suất tăng nhanh đến mức khái niệm công việc phải được định nghĩa lại.

Đôi khi, ông cũng nói về viễn cảnh đối lập.

Rằng nếu AI phát triển sai hướng, cái giá có thể là sự tồn vong của nền văn minh.

Điều thú vị là cả hai viễn cảnh ấy đều dẫn tới cùng một kết luận.

AI không còn là một ngành công nghiệp.

Nó là bước ngoặt của lịch sử.

Nếu đọc kỹ những phát biểu của Altman trong vài năm qua, người ta sẽ thấy ông hiếm khi tranh luận rằng AI chỉ là một công cụ hữu ích hơn công cụ khác.

Ông thường nói về AGI như một cột mốc mà sau đó gần như mọi lĩnh vực của đời sống sẽ thay đổi.

Đó là một cách kể chuyện rất đặc biệt.

Nó đặt công nghệ vào vị trí mà trước đây chỉ những biến cố lớn của lịch sử mới từng chiếm giữ.

 


 

Ba con người.

Ba tính cách.

Ba phong cách hoàn toàn khác nhau.

Nhưng có một điểm chung.

Họ đều không bắt đầu bằng việc nói về sản phẩm.

Họ bắt đầu bằng việc kể về ngày mai.

Có lẽ đó là điểm khác biệt lớn nhất giữa các công ty công nghệ của thế kỷ XXI và phần lớn doanh nghiệp trong lịch sử.

Một hãng thép bán thép.

Một hãng dầu bán nhiên liệu.

Một hãng ô tô bán xe.

Nhưng các công ty công nghệ thành công nhất lại bán một thứ vô hình hơn nhiều.

Một viễn cảnh.

Một cách tưởng tượng về tương lai.

Điều này không phải ngẫu nhiên.

Mọi cuộc cách mạng công nghệ đều cần vốn.

Và vốn luôn bị hấp dẫn bởi những câu chuyện đủ lớn.

Đường sắt không được xây dựng chỉ bằng thép.

Nó được xây dựng bằng niềm tin rằng khoảng cách giữa các thành phố sẽ biến mất.

Internet không được tạo nên chỉ bằng cáp quang.

Nó được tạo nên bởi niềm tin rằng tri thức sẽ lưu chuyển tự do.

AI cũng vậy.

Nó không chỉ được xây dựng bằng chip, dữ liệu và điện năng.

Nó được xây dựng bằng một lời hứa.

Rằng sau tất cả những mô hình, những GPU và những trung tâm dữ liệu là một thế giới tốt đẹp hơn đang chờ phía trước.

 


 

Có lẽ vì vậy mà các CEO công nghệ ngày nay mang một vai trò rất lạ.

Họ không phải chính trị gia.

Không phải triết gia.

Cũng không phải giáo sĩ.

Nhưng xã hội lại ngày càng mong họ trả lời những câu hỏi vốn chưa bao giờ thuộc về doanh nghiệp.

Con người sẽ còn phải làm việc không?

Giáo dục sẽ thay đổi thế nào?

AI có nên được trao quyền quyết định?

Điều gì sẽ xảy ra sau AGI?

Đó không còn là những câu hỏi về sản phẩm.

Đó là những câu hỏi về ý nghĩa.

Và mỗi khi một xã hội bắt đầu tìm đến các doanh nhân để hỏi về ý nghĩa của tương lai, có lẽ điều đang thay đổi không chỉ là công nghệ.

Điều đang thay đổi là nguồn gốc của thẩm quyền.

Nhưng vẫn còn một câu hỏi chưa được trả lời.

Tại sao những lời hứa ấy lại có sức hấp dẫn lớn đến vậy?

Tại sao hàng nghìn tỷ đô la có thể được đầu tư dựa trên những viễn cảnh chưa ai kiểm chứng?

Có lẽ bởi phía sau những người kể chuyện ấy còn tồn tại một nhân vật khác.

Ít xuất hiện hơn.

Ít được nhắc đến hơn.

Nhưng mới là người quyết định câu chuyện nào sẽ được kể.

Đó không phải AI.

Mà là vốn.

IV. Điều mà vốn luôn cần

Có một ngộ nhận rất phổ biến về chủ nghĩa tư bản.

Người ta thường nghĩ nó được vận hành bằng tiền.

Điều đó đúng.

Nhưng chưa đủ.

Tiền chỉ là phương tiện lưu thông.

Thứ khiến chủ nghĩa tư bản thực sự vận động lại là một thứ vô hình hơn nhiều.

Niềm tin.

Một tờ tiền giấy gần như không có giá trị nội tại.

Một cổ phiếu cũng vậy.

Một hợp đồng đầu tư cũng vậy.

Điều khiến chúng có giá trị là niềm tin rằng ngày mai sẽ có một người khác sẵn sàng tin vào chúng.

Nói cách khác, vốn luôn sống bằng tương lai.

 


 

Nhà kinh tế học Joseph Schumpeter từng mô tả chủ nghĩa tư bản như một quá trình của “sự hủy diệt sáng tạo” (creative destruction).

Một công nghệ mới xuất hiện.

Một ngành công nghiệp cũ biến mất.

Những công ty từng thống trị trở thành ký ức.

Những cái tên chưa ai biết bỗng đứng trên đỉnh thế giới.

Điều đáng chú ý là quá trình ấy không bao giờ chỉ diễn ra trong nhà máy hay phòng thí nghiệm.

Nó diễn ra trước hết trong trí tưởng tượng.

Không ai đầu tư hàng tỷ đô la vào một công nghệ chỉ vì hiện tại.

Người ta đầu tư vì một câu chuyện về tương lai.

Đường sắt từng là tương lai.

Điện từng là tương lai.

Internet từng là tương lai.

Hôm nay, AI là tương lai.

Không phải vì mọi lời hứa về AI đều sẽ trở thành hiện thực.

Mà vì hàng triệu con người cùng hành động như thể điều đó sẽ xảy ra.

Đó chính là điều thị trường gọi là kỳ vọng.

 


 

Nhà sử học Yuval Noah Harari từng nhận xét rằng con người là loài duy nhất có thể hợp tác trên quy mô rất lớn vì chúng ta cùng tin vào những hư cấu được chia sẻ.

Quốc gia.

Doanh nghiệp.

Tiền tệ.

Luật pháp.

Không thứ nào trong số đó tồn tại như một ngọn núi hay một dòng sông.

Chúng tồn tại vì hàng triệu người cùng hành động như thể chúng tồn tại.

Theo nghĩa ấy, thị trường không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa.

Nó là một cỗ máy sản xuất niềm tin.

Giá cổ phiếu không chỉ phản ánh doanh thu.

Nó phản ánh những kỳ vọng tập thể về ngày mai.

 


 

Đó là lý do những công ty công nghệ hiếm khi được định giá dựa trên hiện tại.

Trong nhiều giai đoạn, giá trị vốn hóa của họ vượt xa lợi nhuận thực tế.

Điều mà nhà đầu tư mua không phải là bảng cân đối kế toán.

Họ mua một viễn cảnh.

Điều này không phải ngoại lệ.

Nó là quy luật.

Amazon từng thua lỗ trong nhiều năm.

Tesla có thời điểm được định giá cao hơn gần như toàn bộ ngành ô tô cộng lại.

OpenAI thu hút hàng chục tỷ đô la đầu tư trước khi tìm được một mô hình kinh doanh ổn định.

Nếu nhìn bằng logic kế toán thuần túy, những con số ấy nhiều lúc thật khó hiểu.

Nhưng nếu nhìn bằng logic của niềm tin, chúng trở nên hoàn toàn hợp lý.

Vốn không chỉ đầu tư vào cái đang tồn tại.

Vốn đầu tư vào cái mà nó tin sẽ tồn tại.

 


 

Ở đây, AI bắt đầu mang một vai trò rất đặc biệt.

Nó không chỉ là một ngành công nghiệp mới.

Nó trở thành nơi tập trung những kỳ vọng lớn nhất của nền kinh tế đương đại.

AI sẽ chữa bệnh.

AI sẽ dạy học.

AI sẽ viết phần mềm.

AI sẽ điều hành doanh nghiệp.

AI sẽ tạo ra năng suất chưa từng có.

AI sẽ mở ra một nền kinh tế hậu khan hiếm.

Danh sách ấy dài đến mức đôi khi người ta quên mất mình đang nói về một công nghệ.

Ngôn ngữ được sử dụng không còn giống ngôn ngữ của kỹ thuật.

Nó giống ngôn ngữ của lời hứa.

 


 

Mọi tôn giáo đều cần một lời hứa.

Không nhất thiết là lời hứa về thiên đường.

Có thể là lời hứa về cứu rỗi.

Về công lý.

Về sự giải thoát.

Điểm chung của chúng là đều hướng con người về một tương lai tốt đẹp hơn hiện tại.

Chủ nghĩa tư bản cũng vậy.

Nó luôn cần một chân trời mới để hướng tới.

Trong thế kỷ XIX, chân trời ấy là công nghiệp hóa.

Trong thế kỷ XX là tiêu dùng đại chúng.

Cuối thế kỷ XX là Internet.

Đầu thế kỷ XXI là dữ liệu.

Và giờ đây, có lẽ là AI.

Điều này không có nghĩa AI chỉ là một ảo tưởng.

Máy hơi nước từng là thật.

Điện từng là thật.

Internet cũng vậy.

AI chắc chắn là một công nghệ có thật.

Nhưng mọi công nghệ lớn đều đồng thời là một đối tượng của trí tưởng tượng tập thể.

Chúng vừa là kỹ thuật.

Vừa là biểu tượng.

 


 

Có lẽ vì thế mà cuộc tranh luận về AI thường diễn ra bằng một giọng điệu rất khác.

Người ta không chỉ tranh luận AI làm được gì.

Người ta tranh luận AI sẽ cứu thế giới hay hủy diệt thế giới.

AI sẽ giải phóng lao động hay khiến hàng triệu người thất nghiệp.

AI sẽ chữa khỏi ung thư hay tạo ra vũ khí tự động.

Hai cực ấy tưởng như đối lập.

Nhưng chúng có chung một tiền đề.

Đều mặc nhiên thừa nhận rằng AI là lực lượng trung tâm quyết định tương lai.

Đó là một vị trí mà trước đây chỉ tôn giáo, cách mạng hoặc những hệ tư tưởng lớn từng nắm giữ.

 


 

Đến đây, có lẽ chúng ta nên sửa lại câu hỏi đã đặt ra từ đầu bài.

Có phải AI đang trở thành một tôn giáo mới?

Có lẽ không.

Máy móc không cần được tôn thờ.

Thuật toán cũng không cần đức tin.

Điều đang xảy ra tinh tế hơn thế.

Trong suốt lịch sử của mình, chủ nghĩa tư bản luôn cần một câu chuyện đủ lớn để thuyết phục xã hội tiếp tục đầu tư vào tương lai.

Hôm nay, AI đang trở thành câu chuyện ấy.

Không phải vì các mô hình ngôn ngữ muốn như vậy.

Mà vì mọi dòng vốn, mọi chiến lược quốc gia, mọi kỳ vọng của thị trường đều đang cùng hội tụ vào nó.

Nói cách khác, nếu có một “tôn giáo” ở đây, thì AI không phải là vị thần.

AI là đối tượng mới nhất của niềm tin.

Còn người cần niềm tin ấy, từ đầu đến cuối, chưa bao giờ là máy móc.

Mà là vốn.

V. Người cuối cùng chúng ta hỏi

Có một điều kỳ lạ trong lịch sử của công nghệ.

Những cuộc cách mạng lớn thường không bắt đầu khi máy móc trở nên mạnh hơn.

Chúng bắt đầu khi con người thay đổi thói quen của mình.

Máy in không chỉ giúp in sách nhanh hơn. Nó thay đổi cách con người tìm kiếm chân lý.

Động cơ hơi nước không chỉ giúp tàu chạy nhanh hơn. Nó thay đổi cách con người tổ chức nền kinh tế.

Internet không chỉ giúp thông tin lưu chuyển tức thời. Nó thay đổi cách con người xây dựng các cộng đồng và thiết lập quyền lực.

Có lẽ, AI cũng sẽ được nhớ đến theo cách ấy.

Không phải vì nó thông minh hơn những công nghệ trước.

Mà vì nó đang âm thầm thay đổi một hành động rất cũ của con người.

Hỏi.

 


 

Mỗi nền văn minh đều có những nơi con người tìm đến khi cần một câu trả lời.

Có thời là đền thờ.

Có thời là nhà thờ.

Có thời là thư viện.

Có thời là trường đại học.

Có thời là tòa soạn báo.

Có thời là công cụ tìm kiếm.

Mỗi lần như vậy, điều thay đổi không chỉ là nơi chứa đựng tri thức.

Điều thay đổi là thẩm quyền.

Bởi khi một xã hội quyết định hỏi một nơi nào đó, đồng nghĩa với việc xã hội ấy mặc nhiên thừa nhận nơi đó có quyền trả lời.

Lịch sử của văn minh, ở một nghĩa nào đó, cũng là lịch sử của những nơi được trao quyền trả lời.

 


 

AI đang bước vào lịch sử từ chính cánh cửa ấy.

Ban đầu, chúng ta hỏi nó cách viết một email.

Rồi hỏi cách sửa một đoạn mã.

Sau đó hỏi nên học gì.

Nên đầu tư vào đâu.

Nên thương lượng như thế nào.

Nên nói gì trong một cuộc họp.

Nên trả lời một người mình yêu ra sao.

Không có một thời khắc nào mà AI đột nhiên trở thành một “cố vấn”.

Điều đó xảy ra giống như mọi sự dịch chuyển lớn khác trong lịch sử.

Rất chậm.

Rất bình thường.

Và gần như không ai nhận ra mình đã bước sang một thời đại khác.

 


 

Có lẽ đó cũng là lý do những cuộc tranh luận về AI thường đi chệch hướng.

Người ta hỏi liệu AI có ý thức hay không.

Liệu AI có thay thế con người hay không.

Liệu AGI có xuất hiện trong năm năm hay mười năm tới.

Những câu hỏi ấy đều quan trọng.

Nhưng có lẽ chưa phải câu hỏi quan trọng nhất.

Bởi lịch sử chưa bao giờ được quyết định chỉ bởi việc một công nghệ mạnh đến đâu.

Nó được quyết định bởi việc con người lựa chọn đặt quyền lực ở đâu.

Máy in không thay đổi châu Âu chỉ vì mực và giấy.

Internet không thay đổi thế giới chỉ vì cáp quang.

Và AI, nếu thực sự trở thành bước ngoặt của thế kỷ XXI, cũng sẽ không phải vì số lượng tham số trong một mô hình.

Mà vì hàng tỷ con người bắt đầu xem nó như một nơi để tìm kiếm câu trả lời.

 


 

Đó cũng là lúc tiêu đề của bài viết cần được đọc lại.

“AI: Tôn giáo mới của Chủ nghĩa Tư bản.”

Có lẽ điều đó không hoàn toàn chính xác.

AI không phải là một tôn giáo.

Thuật toán không cần được thờ phụng.

Máy móc cũng không cần đức tin.

Điều đang diễn ra tinh tế hơn nhiều.

Trong suốt lịch sử của mình, chủ nghĩa tư bản luôn cần một lời hứa đủ lớn để thu hút vốn, tổ chức kỳ vọng và định hướng tương lai.

Ngày hôm nay, AI đang trở thành lời hứa ấy.

Nó không chỉ là một công nghệ.

Nó là nơi mà những kỳ vọng lớn nhất của thời đại cùng hội tụ.

Kỳ vọng về tăng trưởng.

Về năng suất.

Về sự giàu có.

Về chữa bệnh.

Về giáo dục.

Về cứu rỗi.

Và cả về ngày tận thế.

Giống như mọi niềm tin lớn trong lịch sử, sức mạnh của nó không nằm ở việc tất cả đều đúng.

Sức mạnh của nó nằm ở việc đủ nhiều người cùng tin.

 


 

Có lẽ rồi AI sẽ trở nên bình thường như điện, như Internet, như điện thoại thông minh.

Những mô hình hôm nay rồi sẽ cũ.

Những công ty dẫn đầu hôm nay rồi cũng sẽ bị thay thế.

Những lời hứa của thế hệ này sẽ được thay bằng những lời hứa khác.

Đó vốn là quy luật của mọi cuộc cách mạng công nghệ.

Nhưng ngay cả khi điều đó xảy ra, vẫn sẽ còn một câu hỏi ở lại.

Không phải dành cho các kỹ sư.

Không phải dành cho các CEO.

Cũng không phải dành cho chính AI.

Mà dành cho tất cả chúng ta.

Mỗi ngày, hàng triệu người lại mở một cửa sổ hội thoại.

Một con trỏ nhấp nháy.

Một câu hỏi được gõ xuống.

Điều đáng suy nghĩ nhất chưa bao giờ là câu trả lời mà AI sẽ đưa ra.

Mà là điều đã xảy ra trước đó vài giây.

Sau hàng nghìn năm đi tìm người để hỏi, lần này chúng ta đang trao quyền trả lời cho [ai]?

Run your sales on Sald

One shared pipeline. Mail merge, automation and an AI agent. Free to start.

Start free — no card
14-day trial on every paid plan · cancel anytime